|
Seychelles
|
Belize
|
Brunei |
HK |
Macau |
Labuan |
Nevads |
Delaware |
UK |
S'pore |
B.V.I |
Cayman |
Bermuda
|
||||
|
Thông tin Tổng hợp |
Loại hình công ty |
IBC |
CSL |
Limited |
IBC |
Limited |
Lda |
Int'l |
LLC |
LLC |
Ltd |
Private
Ltd. |
BC |
Exempt
|
|||
| Tiết lộ thông tin của người hưởng lợi |
X |
X |
X |
X |
○ |
○ |
X |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
|||
| Hiệp định thuế
|
X |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
X |
X |
X |
|||
Điều kiện thành lập |
Giấy phép có hiển
thị thêm tiếng Hoa |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
X |
X |
X |
X |
X |
○ |
X |
X |
||
Mức vốn đăng
ký tiêu chuẩn |
No Limited
|
50,000 |
1,000,000 |
10,000
|
25,000 |
13,000 |
75,000 |
100,000 |
100 |
100,000 |
50,000
|
50,000 |
12,000 |
||||
Số lượng thành viên ban quản tri tối thiểu |
1 |
2 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
2 |
1 |
1 |
2 |
|||
Số lượng cổ đông tối thiểu |
1 |
2 |
1 |
1 |
1 |
2 |
1 |
1 |
1 |
1 |
2 |
1 |
1 |
1 |
|||
Đại diện pháp nhân |
○ |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
X |
○ |
○ |
X |
|||
Yêu cầu tại nơi đăng ky |
Đăng ký trụ sở |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
||
Ngưới bản xứ tham gia hội đồng quản trị |
X
|
X |
X
|
X |
X |
X |
X |
X |
X |
X |
○ |
X |
X |
○(2人) |
|||
Thư ký nước sở tại
|
○ |
○ |
X |
X |
○ |
X |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
X |
X |
○ |
|||
|
Lưu giữ DS thành viên
|
X |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○
|
○ |
○ |
|||
|
Lưu giữ DS cổ đông
|
X |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
|||
|
Cổ phiếu không đăng ký tên |
○ |
X |
○ |
○ |
X |
X |
X |
○ |
X |
X |
X |
○ |
○ |
X |
|||
Điều kiện bắt buộc |
Báo cáo hằng năm
|
X |
○ |
X |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
○ |
X |
○ |
○ |
||
|
Kiểm toán tài chính
|
X |
○ |
X |
X |
○ |
○ |
○ |
Depends
|
○ |
○ |
X |
X |
○ |
||||
Lệ phí hằng name |
Lệ phí chính phủ
|
100 |
1,000 |
100 |
400 |
2,600 |
0 |
700 |
125 |
200 |
30 |
50 |
350 |
580 |
1,780 |
||
Thời gian thành lập |
Công ty có sẵn
|
2 |
X |
2 |
2 |
7 |
X |
X |
X |
X |
3 |
X |
2 |
X |
X |
||
|
New incorporation
|
7 |
21 |
7 |
8 |
14 |
21 |
9 |
9 |
9 |
9 |
24 |
14 |
25 |
30 |
|||